reaction time

reaction time

A scientist measures a person's reaction time by having them press a button when a light flashes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian phản ứng: "reaction time" khoảng thời gian trôi qua giữa khi một kích thích (stimulus) xuất hiện khi một người đưa ra phản ứng (response) đối với kích thích đó. Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học, sinh lý học, thể thao để đo lường tốc độ xử lý thông tin đáp ứng của cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Thời gian phản ứng nhanh của vận động viên đã giúp anh ấy thắng cuộc đua.)
  • (Những người lái xe thời gian phản ứng chậm nhiều khả năng gây tai nạn hơn.)
  • (Trong thí nghiệm, thời gian phản ứng được đo bằng mili giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a fast/slow reaction time": thời gian phản ứng nhanh/chậm.
    • Video games can improve your reaction time. (Trò chơi điện tử có thể cải thiện thời gian phản ứng của bạn.)
  • "reaction time test": bài kiểm tra thời gian phản ứng.
    • The doctor performed a reaction time test to check the patient's reflexes. (Bác sĩ đã thực hiện một bài kiểm tra thời gian phản ứng để kiểm tra phản xạ của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaction (n): phản ứng.
    • Her reaction to the news was surprising. (Phản ứng của ấy trước tin tức thật bất ngờ.)
  • Response time (n): thời gian đáp ứng (thường dùng trong công nghệ, kỹ thuật).
    • The response time of the server is very fast. (Thời gian đáp ứng của máy chủ rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Response latency: độ trễ phản ứng (thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học).
  • Reflex time: thời gian phản xạ (thường dùng trong sinh lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • React to: phản ứng với.
    • How did she react to the sudden change? ( ấy đã phản ứng thế nào với sự thay đổi đột ngột?)
Thành ngữ liên quan
  • On the ball: nhanh nhạy, phản ứng tốt.
    • You need to be on the ball to catch the ball in this game. (Bạn cần phải nhanh nhạy để bắt bóng trong trò chơi này.)